| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 17ZH - 8ZH - 3ZH - 2ZH - 10ZH - 4ZH - 11ZH - 16ZH |
|---|---|
| ĐB | 53139 |
| G1 | 52986 |
| G2 | 4189388329 |
| G3 | 584654633110707321006738236166 |
| G4 | 5828416478520816 |
| G5 | 289274385364927794941229 |
| G6 | 973436080 |
| G7 | 27864911 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 27; 28; 29; 29 | 2 | 52; 82; 92 |
| 3 | 31; 36; 38; 39 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 64; 64; 94 |
| 5 | 52 | 5 | 65 |
| 6 | 64; 64; 65; 66 | 6 | 16; 36; 66; 86; 86 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 07; 27; 77 |
| 8 | 80; 82; 86; 86 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 92; 93; 94 | 9 | 29; 29; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 04/10/2022 đến 04/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày