| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 105 |
| G6 | 847798092804 |
| G5 | 2278 |
| G4 | 12519602141098253389803624407044639 |
| G3 | 6314522432 |
| G2 | 62574 |
| G1 | 12699 |
| ĐB | 397062 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 01/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 14; 19 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | 32; 62; 62; 82 |
| 3 | 32; 39 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 04; 14; 24; 74 |
| 5 | - | 5 | 05; 45 |
| 6 | 62; 62 | 6 | - |
| 7 | 70; 74; 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 19; 39; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày