| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 317 |
| G6 | 264376509142 |
| G5 | 9959 |
| G4 | 80259198263193501785027460980005006 |
| G3 | 7231483036 |
| G2 | 45598 |
| G1 | 84282 |
| ĐB | 962996 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 25/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 50 |
| 1 | 14; 17 | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 42; 82 |
| 3 | 35; 36 | 3 | 43 |
| 4 | 42; 43; 46 | 4 | 14 |
| 5 | 50; 59; 59 | 5 | 35; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | 06; 26; 36; 46; 96 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 82; 85; 85 | 8 | 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 27/03/2021 đến 25/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày