| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 545 |
| G6 | 571262111880 |
| G5 | 8120 |
| G4 | 80986167071018841817341860673890700 |
| G3 | 4877116461 |
| G2 | 32823 |
| G1 | 88376 |
| ĐB | 415615 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 28/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 20; 80 |
| 1 | 11; 12; 15; 17 | 1 | 11; 61; 71 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 12 |
| 3 | 38 | 3 | 23 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 45 |
| 6 | 61 | 6 | 76; 76; 86; 86 |
| 7 | 71; 76; 76 | 7 | 07; 17 |
| 8 | 80; 86; 86; 88 | 8 | 38; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 30/01/2021 đến 28/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày