| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 150 |
| G6 | 915236086893 |
| G5 | 3874 |
| G4 | 00790910499262783361552049441738848 |
| G3 | 9895601788 |
| G2 | 12025 |
| G1 | 35360 |
| ĐB | 767316 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 18/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 50; 60; 90 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 61 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 04; 74 |
| 5 | 50; 52; 56 | 5 | 25; 75 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 17; 27 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 48; 88 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 20/03/2021 đến 18/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày