| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 667 |
| G6 | 878526566557 |
| G5 | 5504 |
| G4 | 38678964382516512145376691574477598 |
| G3 | 3057842522 |
| G2 | 64694 |
| G1 | 76576 |
| ĐB | 593769 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 11/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 38 | 3 | - |
| 4 | 44; 45 | 4 | 04; 44; 94 |
| 5 | 56; 57 | 5 | 45; 65; 85 |
| 6 | 65; 67; 69; 69 | 6 | 26; 56; 76 |
| 7 | 76; 78; 78 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 85 | 8 | 38; 78; 78; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày