| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 792 |
| G6 | 144486139351 |
| G5 | 0585 |
| G4 | 18601518383137918068080379645685296 |
| G3 | 6669385861 |
| G2 | 86299 |
| G1 | 35758 |
| ĐB | 987289 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 11/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 01; 51; 61 |
| 2 | - | 2 | 92 |
| 3 | 37; 38 | 3 | 13; 63; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 56; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 63; 68 | 6 | 56; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 37 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 38; 58; 68 |
| 9 | 92; 93; 96; 99 | 9 | 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 13/03/2021 đến 11/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày