| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 634 |
| G6 | 881345853252 |
| G5 | 9442 |
| G4 | 74614521239844875930455244284838686 |
| G3 | 8148801536 |
| G2 | 05204 |
| G1 | 79727 |
| ĐB | 127946 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 04/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 14 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 24; 27 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 30; 34; 36 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 42; 46; 48; 48 | 4 | 04; 14; 24; 34 |
| 5 | 52 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 36; 46; 86 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 85; 86; 88 | 8 | 48; 48; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 06/02/2021 đến 04/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày