| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 614 |
| G6 | 434537608502 |
| G5 | 8907 |
| G4 | 70055091466996233787675051890405087 |
| G3 | 7226892375 |
| G2 | 99563 |
| G1 | 58607 |
| ĐB | 235566 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 25/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 05; 07; 07 | 0 | 60 |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 62 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 45; 46; 49 | 4 | 04; 14 |
| 5 | 55 | 5 | 05; 45; 55; 75 |
| 6 | 60; 62; 63; 66; 68 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 07; 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 27/02/2021 đến 25/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày