| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 985 |
| G6 | 839562703318 |
| G5 | 3728 |
| G4 | 78474923952431391863363012544057071 |
| G3 | 2431461106 |
| G2 | 47331 |
| G1 | 71852 |
| ĐB | 902168 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 04/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 40; 70 |
| 1 | 13; 14; 18 | 1 | 01; 31; 71 |
| 2 | 28 | 2 | 52 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 40 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 85; 95; 95 |
| 6 | 63; 68 | 6 | 06; 56 |
| 7 | 70; 71; 74 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 18; 28; 68 |
| 9 | 95; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 06/03/2021 đến 04/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày