| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 870 |
| G6 | 222580734777 |
| G5 | 5647 |
| G4 | 36924571658123816620658483620243982 |
| G3 | 1072864376 |
| G2 | 13152 |
| G1 | 73295 |
| ĐB | 008923 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 22/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 20; 70 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 20; 23; 24; 25; 28 | 2 | 02; 52; 82 |
| 3 | 38 | 3 | 23; 73 |
| 4 | 47; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 52 | 5 | 25; 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 73; 76; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 82 | 8 | 28; 38; 48 |
| 9 | 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 24/04/2021 đến 22/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày