| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 623 |
| G6 | 191149774392 |
| G5 | 9077 |
| G4 | 01383632087214119857071905581013144 |
| G3 | 1831256346 |
| G2 | 76850 |
| G1 | 78767 |
| ĐB | 445802 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 18/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 10; 50; 90 |
| 1 | 10; 11; 12 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 12; 92 |
| 3 | - | 3 | 23; 83 |
| 4 | 41; 44; 46 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 50; 57 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 46 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 57; 67; 77; 77 |
| 8 | 83; 84 | 8 | 08 |
| 9 | 90; 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 20/02/2021 đến 18/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày