| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 371 |
| G6 | 602394022904 |
| G5 | 9334 |
| G4 | 72219484255468785708815979624445175 |
| G3 | 5623307927 |
| G2 | 38109 |
| G1 | 99009 |
| ĐB | 287428 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 15/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 08; 09; 09; 09 | 0 | - |
| 1 | 19 | 1 | 71 |
| 2 | 23; 25; 27; 28 | 2 | 02 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 34; 44 |
| 5 | - | 5 | 25; 75 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 71; 75 | 7 | 27; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 08; 28 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 09; 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 17/04/2021 đến 15/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày