| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 313 |
| G6 | 088348879735 |
| G5 | 9408 |
| G4 | 99541144289967899927818093868982919 |
| G3 | 7626736018 |
| G2 | 81233 |
| G1 | 48714 |
| ĐB | 610558 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 08/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 13; 14; 18; 19 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 33; 35 | 3 | 13; 33; 83 |
| 4 | 41 | 4 | 14 |
| 5 | 58 | 5 | 35 |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 27; 67; 87 |
| 8 | 83; 87; 89 | 8 | 08; 18; 28; 58; 78 |
| 9 | - | 9 | 09; 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 10/04/2021 đến 08/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày