| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 917 |
| G6 | 230422245599 |
| G5 | 8801 |
| G4 | 21945027132353172003764786334823839 |
| G3 | 2809506192 |
| G2 | 45519 |
| G1 | 15255 |
| ĐB | 334320 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 02/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 04 | 0 | 20 |
| 1 | 13; 17; 19 | 1 | 01; 31 |
| 2 | 20; 24 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 39 | 3 | 03; 13 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 55 | 5 | 45; 55; 95 |
| 6 | - | 6 | 96 |
| 7 | 78 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 48; 78 |
| 9 | 92; 95; 96; 99 | 9 | 19; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 04/04/2021 đến 02/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày