| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 114 |
| G6 | 505792749839 |
| G5 | 1898 |
| G4 | 93471016614882952776291072267851513 |
| G3 | 1584274809 |
| G2 | 30370 |
| G1 | 57745 |
| ĐB | 212286 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 05/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 13; 14; 17 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | 39 | 3 | 13 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 45 |
| 6 | 61 | 6 | 76; 86 |
| 7 | 70; 71; 74; 76; 78 | 7 | 07; 17; 57 |
| 8 | 86 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 07/03/2021 đến 05/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày