| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 347 |
| G6 | 958759263446 |
| G5 | 1033 |
| G4 | 96366264572819492086162998438145729 |
| G3 | 3857792049 |
| G2 | 31410 |
| G1 | 75412 |
| ĐB | 304673 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 26; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 73 |
| 4 | 46; 47; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 26; 46; 66; 86 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 47; 57; 77; 87 |
| 8 | 81; 86; 87 | 8 | - |
| 9 | 94; 99 | 9 | 29; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 25/04/2021 đến 23/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày