| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 296 |
| G6 | 682611416254 |
| G5 | 6403 |
| G4 | 55842068334532778650290738397709499 |
| G3 | 5061235422 |
| G2 | 14404 |
| G1 | 21380 |
| ĐB | 835919 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 30/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 50; 80 |
| 1 | 12; 15; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 22; 26; 27 | 2 | 12; 22; 42 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 33; 73 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 26; 96 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 27; 77 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 96; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 02/05/2021 đến 30/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày