| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 634 |
| G6 | 359303113916 |
| G5 | 5523 |
| G4 | 72522939860340684499711033528350987 |
| G3 | 0986522961 |
| G2 | 32571 |
| G1 | 74575 |
| ĐB | 192275 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 29/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 61; 71 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 22 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 03; 23; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 65; 75; 75 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 06; 16; 36; 86 |
| 7 | 71; 75; 75 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 86; 87 | 8 | - |
| 9 | 93; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 31/01/2021 đến 29/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày