| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 932 |
| G6 | 750357279228 |
| G5 | 6491 |
| G4 | 64191508414647232207441397266418487 |
| G3 | 8637262359 |
| G2 | 78787 |
| G1 | 02073 |
| ĐB | 946810 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 12/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 41; 91; 91 |
| 2 | 27; 27; 28 | 2 | 32; 72; 72 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 41 | 4 | 64 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | 72; 72; 73 | 7 | 07; 27; 27; 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 91 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 14/02/2021 đến 12/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày