| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 612 |
| G6 | 114406430635 |
| G5 | 4939 |
| G4 | 62946245424968128319057166343841193 |
| G3 | 8982168768 |
| G2 | 12557 |
| G1 | 04418 |
| ĐB | 889572 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 16/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 12; 16; 18; 19 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 42; 72 |
| 3 | 35; 38; 39 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 42; 43; 44; 46 | 4 | 44 |
| 5 | 57 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 57 |
| 8 | 81 | 8 | 18; 38; 68 |
| 9 | 93 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 18/04/2021 đến 16/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày