| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 072 |
| G6 | 453458256344 |
| G5 | 1575 |
| G4 | 20978560857152416679317170671970433 |
| G3 | 7692900078 |
| G2 | 16633 |
| G1 | 99704 |
| ĐB | 579113 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | 13; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 24; 25; 28; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 33; 33; 34 | 3 | 13; 33; 33 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 24; 34; 44 |
| 5 | - | 5 | 25; 75; 85 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 72; 75; 78; 78; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 85 | 8 | 28; 78; 78 |
| 9 | - | 9 | 19; 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 28/03/2021 đến 26/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày