| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 563 |
| G6 | 811038834278 |
| G5 | 8871 |
| G4 | 35055297790660426718559766890781159 |
| G3 | 1760707270 |
| G2 | 12214 |
| G1 | 14043 |
| ĐB | 619438 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 09/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 07 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 14; 18 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 43; 63; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 14 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 63 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 71; 76; 78; 79 | 7 | 07; 07; 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 18; 38; 78 |
| 9 | - | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 11/04/2021 đến 09/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày