| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 760 |
| G6 | 319196949184 |
| G5 | 3427 |
| G4 | 07743492028507966255826291741564122 |
| G3 | 8368810809 |
| G2 | 78169 |
| G1 | 70560 |
| ĐB | 560105 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 19/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 09 | 0 | 60; 60 |
| 1 | 15 | 1 | 91 |
| 2 | 22; 27; 29 | 2 | 02; 22 |
| 3 | - | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 84; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 05; 15; 55; 85 |
| 6 | 60; 60; 69 | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 27 |
| 8 | 84; 85; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 94 | 9 | 09; 29; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 21/03/2021 đến 19/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày