| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 377 |
| G6 | 842330273810 |
| G5 | 3561 |
| G4 | 25660449275682371429138980616142134 |
| G3 | 4661993380 |
| G2 | 46235 |
| G1 | 11862 |
| ĐB | 345318 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 19/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 60; 80 |
| 1 | 10; 11; 18; 19 | 1 | 11; 61; 61 |
| 2 | 23; 23; 27; 27; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 34; 35 | 3 | 23; 23 |
| 4 | - | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 60; 61; 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 27; 27; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 21/02/2021 đến 19/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày