| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 284 |
| G6 | 544575599325 |
| G5 | 6063 |
| G4 | 39304716729083055613662389345064047 |
| G3 | 4517794359 |
| G2 | 51095 |
| G1 | 01101 |
| ĐB | 656755 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 25 | 2 | 72 |
| 3 | 30; 38 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 45; 47 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 50; 55; 59; 59 | 5 | 25; 45; 55; 95 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 72; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 84 | 8 | 38 |
| 9 | 95 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 28/02/2021 đến 26/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày