| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 073 |
| G6 | 729037411993 |
| G5 | 1540 |
| G4 | 03076320797007431378950473003318079 |
| G3 | 3538842954 |
| G2 | 80024 |
| G1 | 40784 |
| ĐB | 997215 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 09/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 41 |
| 2 | 24; 27 | 2 | - |
| 3 | 33 | 3 | 33; 73; 93 |
| 4 | 40; 41; 47 | 4 | 24; 54; 74; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 76 |
| 7 | 73; 74; 76; 78; 79; 79 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 12/04/2023 đến 09/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày