| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 099 |
| G6 | 101608777479 |
| G5 | 7634 |
| G4 | 68752051355590961108110929933623638 |
| G3 | 2889708992 |
| G2 | 73036 |
| G1 | 78537 |
| ĐB | 070941 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 52; 92; 92 |
| 3 | 34; 35; 36; 36; 37; 38 | 3 | 53 |
| 4 | 41 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 36 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 37; 77; 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 38 |
| 9 | 92; 92; 97; 99 | 9 | 09; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 29/03/2023 đến 26/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày