| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 646 |
| G6 | 841594985908 |
| G5 | 8908 |
| G4 | 10558510931467227471521716533813869 |
| G3 | 4789420904 |
| G2 | 40632 |
| G1 | 15528 |
| ĐB | 010529 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 09/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08; 08 | 0 | - |
| 1 | 15 | 1 | 71; 71 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 93 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 15 |
| 6 | 69; 69 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 71; 72 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08; 08; 28; 38; 58; 98 |
| 9 | 93; 94; 98 | 9 | 29; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 12/03/2023 đến 09/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày