| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 790 |
| G6 | 213650375394 |
| G5 | 7106 |
| G4 | 04659546348849412809963393651422895 |
| G3 | 3825383387 |
| G2 | 83132 |
| G1 | 40298 |
| ĐB | 584049 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 20/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34; 36; 37; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 14; 34; 94; 94 |
| 5 | 53; 59 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 36 |
| 7 | - | 7 | 37; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 94; 94; 95; 98 | 9 | 09; 39; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 23/04/2023 đến 20/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày