| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 625 |
| G6 | 842401195414 |
| G5 | 2085 |
| G4 | 69404627907252673091101574194321612 |
| G3 | 4457761260 |
| G2 | 24711 |
| G1 | 61420 |
| ĐB | 798289 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 06/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 60; 90 |
| 1 | 11; 12; 14; 19 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 20; 23; 24; 25; 26 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 14; 24 |
| 5 | 57 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 60 | 6 | 26 |
| 7 | 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 85; 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 91 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 09/04/2023 đến 06/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày