| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 150 |
| G6 | 051330582411 |
| G5 | 8282 |
| G4 | 48751086623347570524532624486394510 |
| G3 | 7773903974 |
| G2 | 15225 |
| G1 | 81003 |
| ĐB | 847965 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 11; 13 | 1 | 11; 51; 81 |
| 2 | 24; 25 | 2 | 62; 62; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 03; 13; 63 |
| 4 | - | 4 | 24; 74 |
| 5 | 50; 51; 58 | 5 | 25; 65; 75 |
| 6 | 62; 62; 63; 65 | 6 | - |
| 7 | 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 81; 82 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 26/03/2023 đến 23/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày