| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 097 |
| G6 | 933573320013 |
| G5 | 1203 |
| G4 | 74089289538918191204429780256447704 |
| G3 | 5993874698 |
| G2 | 08566 |
| G1 | 10560 |
| ĐB | 104211 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 27/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 04 | 0 | 60 |
| 1 | 11; 13; 18 | 1 | 11; 81 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 32; 35; 38 | 3 | 03; 13; 53 |
| 4 | - | 4 | 04; 04; 64 |
| 5 | 53 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 64; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 78 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 18; 38; 78; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 30/04/2023 đến 27/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày