| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 676 |
| G6 | 601478258627 |
| G5 | 4533 |
| G4 | 66819213297828603490804851960540432 |
| G3 | 2432710093 |
| G2 | 55134 |
| G1 | 64830 |
| ĐB | 468623 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 16/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 14; 19 | 1 | - |
| 2 | 23; 25; 27; 27; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 33; 34 | 3 | 23; 33; 93 |
| 4 | - | 4 | 14; 34 |
| 5 | - | 5 | 05; 25; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | 27; 27 |
| 8 | 85; 86 | 8 | - |
| 9 | 90; 93 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 19/04/2023 đến 16/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày