| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 992 |
| G6 | 276366709943 |
| G5 | 1626 |
| G4 | 38719682518415585848794676448751518 |
| G3 | 5777711824 |
| G2 | 37215 |
| G1 | 10471 |
| ĐB | 256823 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70 |
| 1 | 15; 18; 19 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 63 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 51; 55; 56 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 63; 67 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 70; 71; 77 | 7 | 67; 77; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 48 |
| 9 | 92 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 26/04/2023 đến 23/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày