| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 789 |
| G6 | 083541836860 |
| G5 | 4038 |
| G4 | 48504094124526665455360827204674636 |
| G3 | 1072191572 |
| G2 | 44778 |
| G1 | 60811 |
| ĐB | 922294 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 13/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 60 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 72; 82 |
| 3 | 35; 36; 38 | 3 | 83 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 35; 55; 75 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 36; 46; 66 |
| 7 | 72; 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 82; 83; 89 | 8 | 38; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 16/04/2023 đến 13/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày