| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 384 |
| G6 | 666046396904 |
| G5 | 3593 |
| G4 | 91236434159321922799162508599270294 |
| G3 | 2310988675 |
| G2 | 04799 |
| G1 | 50378 |
| ĐB | 734202 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 02/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 09 | 0 | 50; 60 |
| 1 | 15; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 92 |
| 3 | 36; 39 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 04; 84; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 60 | 6 | 36; 96 |
| 7 | 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 78 |
| 9 | 92; 93; 94; 96; 99; 99 | 9 | 09; 19; 39; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 05/04/2023 đến 02/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày