| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 165 |
| G6 | 009012758137 |
| G5 | 7179 |
| G4 | 82912086710400738777214272467888213 |
| G3 | 0420738666 |
| G2 | 51010 |
| G1 | 65255 |
| ĐB | 097725 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 16/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 12; 13 | 1 | 71 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 12 |
| 3 | 37 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 25; 55; 65; 75 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71; 75; 77; 78; 79 | 7 | 07; 07; 27; 37; 77 |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | 90 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 19/03/2023 đến 16/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày