| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 674 |
| G6 | 901960467742 |
| G5 | 9896 |
| G4 | 30571312991702230211022678348428092 |
| G3 | 9369377085 |
| G2 | 58839 |
| G1 | 22128 |
| ĐB | 508714 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 14; 19 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22; 42; 92 |
| 3 | 39 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 14; 74; 84 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 67 | 6 | 06; 46; 96 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 67 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 28 |
| 9 | 92; 93; 96; 99 | 9 | 19; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 07/11/2021 đến 05/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày