| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 798 |
| G6 | 330245729142 |
| G5 | 9753 |
| G4 | 62942996507088638223618450492172881 |
| G3 | 3365891613 |
| G2 | 82293 |
| G1 | 70164 |
| ĐB | 882509 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 13 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 23 | 2 | 02; 42; 42; 72 |
| 3 | - | 3 | 13; 23; 53; 93 |
| 4 | 42; 42; 45 | 4 | 64 |
| 5 | 50; 53; 58 | 5 | 45 |
| 6 | 64 | 6 | 86 |
| 7 | 72 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 93; 97; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 28/11/2021 đến 26/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày