| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 047 |
| G6 | 245462886128 |
| G5 | 6126 |
| G4 | 79717540279580538620400154904977312 |
| G3 | 2839838250 |
| G2 | 62786 |
| G1 | 63154 |
| ĐB | 132963 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 08/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 12; 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 20; 26; 26; 27; 28 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 54; 54 |
| 5 | 50; 54; 54 | 5 | 05; 15 |
| 6 | 63 | 6 | 26; 26; 86 |
| 7 | - | 7 | 17; 27; 47 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 28; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 10/11/2021 đến 08/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày