| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 785 |
| G6 | 994722524339 |
| G5 | 8623 |
| G4 | 22104822358953392080212122669859398 |
| G3 | 0077583639 |
| G2 | 96978 |
| G1 | 50169 |
| ĐB | 515249 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 80 |
| 1 | 12 | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 12; 52; 82 |
| 3 | 33; 35; 39; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 04 |
| 5 | 52 | 5 | 35; 75; 85 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | 75; 78 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 82; 85 | 8 | 78; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 39; 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 01/12/2021 đến 29/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày