| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 988 |
| G6 | 932735159463 |
| G5 | 7203 |
| G4 | 25387052827810932083559640569938720 |
| G3 | 8034984363 |
| G2 | 29404 |
| G1 | 17658 |
| ĐB | 951961 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 15 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 27; 28 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 03; 63; 63; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 58 | 5 | 15 |
| 6 | 61; 63; 63; 64 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27; 87 |
| 8 | 82; 83; 87; 88 | 8 | 28; 58; 88 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 03/11/2021 đến 01/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày