| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 186 |
| G6 | 925824157858 |
| G5 | 4584 |
| G4 | 38609948629745828437571190856745542 |
| G3 | 2611692833 |
| G2 | 76284 |
| G1 | 38572 |
| ĐB | 562636 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | - |
| 1 | 15; 16; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 42; 62; 72 |
| 3 | 33; 36; 37; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 42 | 4 | 84; 84 |
| 5 | 58; 58; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 16; 36; 86 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 84; 84; 86 | 8 | 58; 58; 58 |
| 9 | - | 9 | 09; 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 08/02/2023 đến 05/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày