| G8 | 43 |
|---|---|
| G7 | 137 |
| G6 | 617381183298 |
| G5 | 5789 |
| G4 | 21455149270175955137215547625582713 |
| G3 | 9924775422 |
| G2 | 82642 |
| G1 | 30825 |
| ĐB | 101247 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13; 18 | 1 | - |
| 2 | 22; 25; 27 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 37; 37 | 3 | 13; 43; 73 |
| 4 | 42; 43; 47; 47 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 55; 55; 59 | 5 | 25; 55; 55 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 27; 37; 37; 47; 47 |
| 8 | 89 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 26/02/2023 đến 23/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày