| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 339 |
| G6 | 329531047045 |
| G5 | 4625 |
| G4 | 24038235193716892816617281560950904 |
| G3 | 1475203472 |
| G2 | 42182 |
| G1 | 54024 |
| ĐB | 381413 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 09 | 0 | - |
| 1 | 13; 16; 19 | 1 | - |
| 2 | 24; 25; 28 | 2 | 52; 72; 82 |
| 3 | 38; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 45 | 4 | 04; 04; 24; 74 |
| 5 | 52 | 5 | 25; 45; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16 |
| 7 | 72; 74 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 28; 38; 68 |
| 9 | 95 | 9 | 09; 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 08/01/2023 đến 05/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày