| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 447 |
| G6 | 579260716175 |
| G5 | 9434 |
| G4 | 56164610444375295258193960655199047 |
| G3 | 8169013435 |
| G2 | 05986 |
| G1 | 60470 |
| ĐB | 849939 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 90 |
| 1 | - | 1 | 51; 71 |
| 2 | - | 2 | 52; 92 |
| 3 | 34; 35; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 44; 47; 47 | 4 | 34; 44; 64 |
| 5 | 51; 52; 58 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 64 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 70; 71; 73; 75 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 86 | 8 | 58 |
| 9 | 90; 92; 96 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 01/03/2023 đến 26/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày