| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 666 |
| G6 | 217377586887 |
| G5 | 0713 |
| G4 | 09272751709351865575103164496678240 |
| G3 | 2020886779 |
| G2 | 63348 |
| G1 | 63709 |
| ĐB | 369244 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 19/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | 40; 70 |
| 1 | 13; 16; 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | - | 3 | 13; 73 |
| 4 | 40; 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 58 | 5 | 75 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 16; 66; 66; 86 |
| 7 | 70; 72; 73; 75; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 08; 18; 48; 58 |
| 9 | - | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 22/01/2023 đến 19/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày