| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 921 |
| G6 | 052752410048 |
| G5 | 6040 |
| G4 | 91450779067750350943190527394905331 |
| G3 | 5792215866 |
| G2 | 54180 |
| G1 | 02857 |
| ĐB | 784788 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 08/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 40; 50; 80 |
| 1 | - | 1 | 21; 31; 41 |
| 2 | 21; 22; 27 | 2 | 22; 52; 82 |
| 3 | 31 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 40; 41; 43; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 52; 57 | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | - | 7 | 27; 57 |
| 8 | 80; 82; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 11/01/2023 đến 08/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày