| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 746 |
| G6 | 032630868378 |
| G5 | 2384 |
| G4 | 64649275240142075023793581983393541 |
| G3 | 2389621193 |
| G2 | 88720 |
| G1 | 41464 |
| ĐB | 118869 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 09/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 20 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 20; 20; 23; 24; 26 | 2 | 82 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33; 93 |
| 4 | 41; 46; 49 | 4 | 24; 64; 84 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 64; 69 | 6 | 26; 46; 86; 96 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 82; 84; 86 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 12/02/2023 đến 09/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày